bower actinidia

bower actinidia

A gardener tends to a bower actinidia growing on a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bower actinidia một loại dây leo châu Á, dài mép răng cưa mịn, hoa trắng mọc thành chùm, quả màu xanh-vàng có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Bower actinidia một loại dây leo trang trí phổ biến trong nhiều khu vườn.)
  • (Quả của bower actinidia vị giống kiwi nhưng nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bower actinidia thường được trồng để làm giàn che bóng mát hoặc tạo cảnh quan nhờ khả năng leo bám tốt.
    • The bower actinidia can cover a trellis within a few years. (Bower actinidia có thể phủ kín một giàn trong vòng vài năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinidia (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài dây leo, trong đó kiwi (Actinidia deliciosa).
    • The genus Actinidia includes both kiwifruit and bower actinidia. (Chi Actinidia bao gồm cả kiwi bower actinidia.)
Từ đồng nghĩa
  • Tara vine: một tên gọi khác của bower actinidia ở một số vùng.
  • Hardy kiwi: loại kiwi chịu lạnh, họ hàng gần với bower actinidia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ này.)